to lambast

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ trích nặng nề, mắng nhiếc
🎯
Đừng chỉ tra "to lambast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to criticize severely, often with strong language
✏️
Câu ví dụ
Unhappy with the product quality, the customer lambasted the company on social media.
Không hài lòng với chất lượng sản phẩm, khách hàng đã chỉ trích nặng nề công ty trên mạng xã hội.
✅
Luyện tập

"to lambast" nghĩa là gì?