to run down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chê bai, chỉ trích
Đừng chỉ tra "to run down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak negatively about someone or something in a way that makes them seem inferior or weak
Câu ví dụ
The journalist ran down the series of events that led to the company's financial decline.
Nhà báo đã hạ thấp loạt sự kiện dẫn đến sự suy giảm tài chính của công ty.
Luyện tập
"to run down" nghĩa là gì?