to malign
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vu khống, bôi nhọ
Đừng chỉ tra "to malign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say bad and untrue things about someone, typically to damage their reputation
Câu ví dụ
Tabloid journalists routinely malign celebrities to sell more papers .
Các nhà báo lá cải thường xuyên vu khống người nổi tiếng để bán được nhiều báo hơn.
Luyện tập
"to malign" nghĩa là gì?