to reprove
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khiển trách, quở trách
Đừng chỉ tra "to reprove" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to criticize someone for their actions or behavior, often implying a need for correction
Câu ví dụ
During the rehearsal , the director reproved the actor for forgetting their lines .
Trong buổi diễn tập, đạo diễn đã khiển trách diễn viên vì quên lời thoại.
Luyện tập
"to reprove" nghĩa là gì?