to reprove

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khiển trách, quở trách
🎯
Đừng chỉ tra "to reprove" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to criticize someone for their actions or behavior, often implying a need for correction
✏️
Câu ví dụ
During the rehearsal , the director reproved the actor for forgetting their lines .
Trong buổi diễn tập, đạo diễn đã khiển trách diễn viên vì quên lời thoại.
✅
Luyện tập

"to reprove" nghĩa là gì?