to fault
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đổ lỗi, khiển trách
Đừng chỉ tra "to fault" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put blame on someone or something for a mistake or problem
Câu ví dụ
The investigator could n't fault the witness 's account of the incident .
Điều tra viên không thể trách lời kể của nhân chứng về sự việc.
Luyện tập
"to fault" nghĩa là gì?