to arbitrate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân xử, trọng tài
Đừng chỉ tra "to arbitrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially resolve a disagreement between people
Câu ví dụ
The parents asked their older child to arbitrate the argument between their younger siblings .
Cha mẹ đã yêu cầu đứa con lớn của họ phân xử cuộc tranh cãi giữa các em nhỏ.
Luyện tập
"to arbitrate" nghĩa là gì?