to proliferate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh sôi nảy nở, tăng lên nhanh chóng về số lượng
🎯
Đừng chỉ tra "to proliferate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to grow in amount or number rapidly
✏️
Câu ví dụ
The bacteria were proliferating in the warm and humid environment .
Vi khuẩn sinh sôi trong môi trường ấm và ẩm ướt.
✅
Luyện tập

"to proliferate" nghĩa là gì?