to proliferate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sinh sôi nảy nở, tăng lên nhanh chóng về số lượng
Đừng chỉ tra "to proliferate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grow in amount or number rapidly
Câu ví dụ
The bacteria were proliferating in the warm and humid environment .
Vi khuẩn sinh sôi trong môi trường ấm và ẩm ướt.
Luyện tập
"to proliferate" nghĩa là gì?