to pour out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trút bầu tâm sự, giãi bày
Đừng chỉ tra "to pour out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to freely express one's deep emotions, thoughts, or feelings
Câu ví dụ
After holding back for so long, she finally poured out her frustrations.
Sau khi kìm nén quá lâu, cuối cùng cô ấy đã trút bỏ những nỗi thất vọng của mình.
Luyện tập
"to pour out" nghĩa là gì?