to keep in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế, nén lại
Đừng chỉ tra "to keep in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suppress one's emotions or feelings
Câu ví dụ
They all worked to keep their excitement in until the surprise was revealed.
Tất cả họ đều cố gắng kiềm chế sự phấn khích của mình cho đến khi bất ngờ được tiết lộ.
Luyện tập
"to keep in" nghĩa là gì?