to avow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, khẳng định
Đừng chỉ tra "to avow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to publicly state that something is the case
Câu ví dụ
The scientist avowed the groundbreaking nature of their research findings during the conference .
Nhà khoa học đã thừa nhận bản chất đột phá của những phát hiện nghiên cứu của họ trong hội nghị.
Luyện tập
"to avow" nghĩa là gì?