to own up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú nhận, nhận trách nhiệm
🎯
Đừng chỉ tra "to own up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to confess and take responsibility for one's mistakes
✏️
Câu ví dụ
He owned up in front of the whole class about cheating on the test .
Anh ấy đã thú nhận trước cả lớp về việc gian lận trong bài kiểm tra.
✅
Luyện tập

"to own up" nghĩa là gì?