to own up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thú nhận, nhận trách nhiệm
Đừng chỉ tra "to own up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confess and take responsibility for one's mistakes
Câu ví dụ
He owned up in front of the whole class about cheating on the test .
Anh ấy đã thú nhận trước cả lớp về việc gian lận trong bài kiểm tra.
Luyện tập
"to own up" nghĩa là gì?