to nurse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng, giữ kín
Đừng chỉ tra "to nurse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carefully hold and nurture a thought, feeling, or theory within oneself over time without expressing them openly
Câu ví dụ
She chose to nurse her feelings of betrayal rather than confront the issue .
Cô ấy chọn nuôi dưỡng cảm giác phản bội thay vì đối mặt với vấn đề.
Luyện tập
"to nurse" nghĩa là gì?