to vent
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trút bỏ, bày tỏ
Đừng chỉ tra "to vent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly express one's feelings, particularly one's anger
Câu ví dụ
They were venting their anger during the protest .
Họ đang xả cơn giận trong cuộc biểu tình.
Luyện tập
"to vent" nghĩa là gì?