to piece together

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lắp ráp, tái tạo
🎯
Đừng chỉ tra "to piece together" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create something by joining separate parts or elements
✏️
Câu ví dụ
The puzzle enthusiast enjoys piecing together intricate jigsaw puzzles .
Người đam mê trò chơi ghép hình thích ghép lại những bức tranh ghép phức tạp.
✅
Luyện tập

"to piece together" nghĩa là gì?