to piece together
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lắp ráp, tái tạo
Đừng chỉ tra "to piece together" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create something by joining separate parts or elements
Câu ví dụ
The puzzle enthusiast enjoys piecing together intricate jigsaw puzzles .
Người đam mê trò chơi ghép hình thích ghép lại những bức tranh ghép phức tạp.
Luyện tập
"to piece together" nghĩa là gì?