to fabricate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế tạo, lắp ráp
🎯
Đừng chỉ tra "to fabricate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create or build something by combining different parts or components, either artificial or natural
✏️
Câu ví dụ
In the lab , scientists fabricate artificial organs for medical research and transplantation .
Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học chế tạo các cơ quan nhân tạo cho nghiên cứu y học và cấy ghép.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to fabricate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Production and Construction