to fabricate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chế tạo, lắp ráp
Đừng chỉ tra "to fabricate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create or build something by combining different parts or components, either artificial or natural
Câu ví dụ
In the lab , scientists fabricate artificial organs for medical research and transplantation .
Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học chế tạo các cơ quan nhân tạo cho nghiên cứu y học và cấy ghép.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to invent phát minh, sáng tạo
Luyện tập
"to fabricate" nghĩa là gì?