to picture
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hình dung, tưởng tượng
Đừng chỉ tra "to picture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a mental image or representation
Câu ví dụ
She pictured herself living in a cozy cottage by the sea .
Cô ấy tưởng tượng mình đang sống trong một ngôi nhà nhỏ ấm cúng bên biển.
Luyện tập
"to picture" nghĩa là gì?