to conjure up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gợi lên, làm sống lại
🎯
Đừng chỉ tra "to conjure up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause something, such as a picture, image, or memory, to appear vividly in someone's mind
✏️
Câu ví dụ
The storyteller skillfully used words to conjure up the fantastical world of the narrative in the listeners ' minds .
Người kể chuyện đã khéo léo sử dụng từ ngữ để gợi lên thế giới kỳ ảo của câu chuyện trong tâm trí người nghe.
✅
Luyện tập

"to conjure up" nghĩa là gì?