to conjure up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gợi lên, làm sống lại
Đừng chỉ tra "to conjure up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something, such as a picture, image, or memory, to appear vividly in someone's mind
Câu ví dụ
The storyteller skillfully used words to conjure up the fantastical world of the narrative in the listeners ' minds .
Người kể chuyện đã khéo léo sử dụng từ ngữ để gợi lên thế giới kỳ ảo của câu chuyện trong tâm trí người nghe.
Luyện tập
"to conjure up" nghĩa là gì?