to envision

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình dung, tưởng tượng
🎯
Đừng chỉ tra "to envision" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to picture something in one's mind
✏️
Câu ví dụ
The entrepreneur envisions the success of the innovative product , anticipating its positive impact on the market .
Doanh nhân hình dung thành công của sản phẩm đổi mới, dự đoán tác động tích cực của nó đến thị trường.
✅
Luyện tập

"to envision" nghĩa là gì?