to patch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vá, sửa chữa
Đừng chỉ tra "to patch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repair by applying a piece of material to cover a hole or damage
Câu ví dụ
Using a sewing machine , it 's easy to patch small fabric imperfections .
Sử dụng máy may, rất dễ dàng để vá những khiếm khuyết nhỏ trên vải.
Luyện tập
"to patch" nghĩa là gì?