to weld

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàn, gắn kết bằng cách hàn
🎯
Đừng chỉ tra "to weld" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to join two or more pieces of metal together using heat and pressure
✏️
Câu ví dụ
The engineer decided to weld the metal brackets to ensure a secure attachment .
Kỹ sư quyết định hàn các giá đỡ kim loại để đảm bảo gắn kết chắc chắn.
✅
Luyện tập

"to weld" nghĩa là gì?