to tape
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dán, dính băng dính
Đừng chỉ tra "to tape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secure objects together by using an adhesive strip
Câu ví dụ
She is taping the labels onto the boxes for shipment .
Cô ấy đang dán nhãn lên các hộp để vận chuyển.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to record ghi lại, lưu lại
Luyện tập
"to tape" nghĩa là gì?