to pass by

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi ngang qua, lướt qua
🎯
Đừng chỉ tra "to pass by" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go past someone or something
✏️
Câu ví dụ
The parade passed by the city hall .
Đoàn diễu hành đã đi qua tòa thị chính.
✅
Luyện tập

"to pass by" nghĩa là gì?