to pass by
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi ngang qua, lướt qua
Đừng chỉ tra "to pass by" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go past someone or something
Câu ví dụ
The parade passed by the city hall .
Đoàn diễu hành đã đi qua tòa thị chính.
Luyện tập
"to pass by" nghĩa là gì?