to maneuver
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
điều khiển
Đừng chỉ tra "to maneuver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strategically navigate or direct a vehicle, object, or oneself through a series of planned movements
Câu ví dụ
The spacecraft had to maneuver in space to dock with the orbiting space station .
Tàu vũ trụ đã phải thực hiện thao tác trong không gian để cập nhật với trạm vũ trụ đang bay trên quỹ đạo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to guide hướng dẫn, dẫn đường
Luyện tập
"to maneuver" nghĩa là gì?