to skim
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lướt nhẹ, trượt nhanh
Đừng chỉ tra "to skim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lightly and quickly move over a surface
Câu ví dụ
The bird skimmed the surface of the pond , catching insects in flight .
Con chim lướt trên mặt hồ, bắt côn trùng đang bay.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to scan lướt qua, quét qua
Luyện tập
"to skim" nghĩa là gì?