to relocate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
di chuyển, tái định cư
🎯
Đừng chỉ tra "to relocate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move to a new place or position
✏️
Câu ví dụ
The tech startup decided to relocate its office to a tech hub to attract top talent .
Công ty khởi nghiệp công nghệ quyết định di chuyển văn phòng đến một trung tâm công nghệ để thu hút nhân tài hàng đầu.
✅
Luyện tập

"to relocate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này