to relocate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
di chuyển, tái định cư
Đừng chỉ tra "to relocate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move to a new place or position
Câu ví dụ
The tech startup decided to relocate its office to a tech hub to attract top talent .
Công ty khởi nghiệp công nghệ quyết định di chuyển văn phòng đến một trung tâm công nghệ để thu hút nhân tài hàng đầu.
Luyện tập
"to relocate" nghĩa là gì?