to panic
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoảng loạn, hoảng sợ
Đừng chỉ tra "to panic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be suddenly overwhelmed by intense fear, often leading to irrational or wild actions
Câu ví dụ
The thought of being trapped in an elevator caused her to panic and hyperventilate .
Ý nghĩ bị mắc kẹt trong thang máy khiến cô ấy hoảng loạn và thở gấp.
Luyện tập
"to panic" nghĩa là gì?