to panic

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoảng loạn, hoảng sợ
🎯
Đừng chỉ tra "to panic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be suddenly overwhelmed by intense fear, often leading to irrational or wild actions
✏️
Câu ví dụ
The thought of being trapped in an elevator caused her to panic and hyperventilate .
Ý nghĩ bị mắc kẹt trong thang máy khiến cô ấy hoảng loạn và thở gấp.
✅
Luyện tập

"to panic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Fear and Distress