to freak

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoảng sợ, phát hoảng
🎯
Đừng chỉ tra "to freak" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to react with extreme or irrational fear, anxiety, or agitation
✏️
Câu ví dụ
The loud crash made the dog freak and run under the bed.
Tiếng động lớn khiến con chó hoảng sợ và chạy xuống gầm giường.
✅
Luyện tập

"to freak" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Fear and Distress