to agonize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau khổ, dằn vặt
🎯
Đừng chỉ tra "to agonize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to suffer mental pain or intense worry about a difficult decision or situation
✏️
Câu ví dụ
The team agonized about which strategy to pursue in the final moments of the game .
Đội đã đau khổ về chiến lược nào để theo đuổi trong những khoảnh khắc cuối cùng của trò chơi.
✅
Luyện tập

"to agonize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Fear and Distress