to agonize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đau khổ, dằn vặt
Đừng chỉ tra "to agonize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suffer mental pain or intense worry about a difficult decision or situation
Câu ví dụ
The team agonized about which strategy to pursue in the final moments of the game .
Đội đã đau khổ về chiến lược nào để theo đuổi trong những khoảnh khắc cuối cùng của trò chơi.
Luyện tập
"to agonize" nghĩa là gì?