to oxidize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
oxy hóa, bị oxy hóa
Đừng chỉ tra "to oxidize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to combine with oxygen, often changing the appearance or properties of a material
Câu ví dụ
The metal pipes were oxidizing slowly due to prolonged exposure to water .
Các ống kim loại đang bị oxy hóa chậm do tiếp xúc lâu với nước.
Luyện tập
"to oxidize" nghĩa là gì?