to oxidize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
oxy hóa, bị oxy hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to oxidize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to combine with oxygen, often changing the appearance or properties of a material
✏️
Câu ví dụ
The metal pipes were oxidizing slowly due to prolonged exposure to water .
Các ống kim loại đang bị oxy hóa chậm do tiếp xúc lâu với nước.
✅
Luyện tập

"to oxidize" nghĩa là gì?