to liquefy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hóa lỏng, tan chảy
Đừng chỉ tra "to liquefy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change from a solid state and become fluid or liquid
Câu ví dụ
The ice cubes liquefy in the warmth of your hand .
Những viên đá tan chảy trong hơi ấm của bàn tay bạn.
Luyện tập
"to liquefy" nghĩa là gì?