to liquefy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hóa lỏng, tan chảy
🎯
Đừng chỉ tra "to liquefy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change from a solid state and become fluid or liquid
✏️
Câu ví dụ
The ice cubes liquefy in the warmth of your hand .
Những viên đá tan chảy trong hơi ấm của bàn tay bạn.
✅
Luyện tập

"to liquefy" nghĩa là gì?