to abate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, dịu đi
Đừng chỉ tra "to abate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lessen in intensity or severity
Câu ví dụ
Over time , the tension between the two nations started to abate, leading to diplomatic negotiations .
Theo thời gian, căng thẳng giữa hai quốc gia bắt đầu giảm bớt, dẫn đến các cuộc đàm phán ngoại giao.
Luyện tập
"to abate" nghĩa là gì?