to abate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, dịu đi
🎯
Đừng chỉ tra "to abate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lessen in intensity or severity
✏️
Câu ví dụ
Over time , the tension between the two nations started to abate, leading to diplomatic negotiations .
Theo thời gian, căng thẳng giữa hai quốc gia bắt đầu giảm bớt, dẫn đến các cuộc đàm phán ngoại giao.
✅
Luyện tập

"to abate" nghĩa là gì?