to traverse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, băng qua
Đừng chỉ tra "to traverse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move across or through in a specified direction
Câu ví dụ
The marathon route was designed to traverse the city , showcasing its landmarks and providing a challenging race for participants .
Tuyến đường marathon được thiết kế để băng qua thành phố, giới thiệu các địa danh của nó và mang đến một cuộc đua đầy thử thách cho người tham gia.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to cross băng qua, vượt qua
Luyện tập
"to traverse" nghĩa là gì?