to lengthen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, làm dài ra
Đừng chỉ tra "to lengthen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase the length or duration of something
Câu ví dụ
To improve safety , the city council voted to lengthen the crosswalks at busy intersections .
Để cải thiện an toàn, hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để kéo dài các vạch sang đường tại các ngã tư đông đúc.
Luyện tập
"to lengthen" nghĩa là gì?