to lengthen

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, làm dài ra
🎯
Đừng chỉ tra "to lengthen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase the length or duration of something
✏️
Câu ví dụ
To improve safety , the city council voted to lengthen the crosswalks at busy intersections .
Để cải thiện an toàn, hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để kéo dài các vạch sang đường tại các ngã tư đông đúc.
✅
Luyện tập

"to lengthen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size