to leave behind
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ lại phía sau, từ bỏ
Đừng chỉ tra "to leave behind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave without taking someone or something with one
Câu ví dụ
The family left behind their belongings in the rush to evacuate the burning building .
Gia đình đã bỏ lại đồ đạc của họ trong lúc vội vàng sơ tán khỏi tòa nhà đang cháy.
Luyện tập
"to leave behind" nghĩa là gì?