to go away

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi xa, rời đi
💡
Definition (English)
to move from a person or place
✏️
Câu ví dụ
The rain had finally stopped , and the clouds began to go away.
Cơn mưa cuối cùng cũng đã ngừng, và những đám mây bắt đầu tan đi.
Luyện tập

"to go away" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something