to run away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ chạy, chạy trốn
Đừng chỉ tra "to run away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to escape from or suddenly leave a specific place, situation, or person, often in a hurried manner
Câu ví dụ
During the chaos of the riot , some protesters tried to run away from the tear gas .
Trong sự hỗn loạn của cuộc bạo động, một số người biểu tình đã cố gắng chạy trốn khỏi khí gas.
Luyện tập
"to run away" nghĩa là gì?