to interlock
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khớp vào nhau, khóa lại với nhau
Đừng chỉ tra "to interlock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fit or lock together securely, keeping things in a stable or connected position
Câu ví dụ
Lego bricks are designed to interlock easily , allowing for the creation of various structures .
Các viên gạch Lego được thiết kế để khớp nối dễ dàng, cho phép tạo ra nhiều cấu trúc khác nhau.
Luyện tập
"to interlock" nghĩa là gì?