to retard
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm chậm lại, trì hoãn
Đừng chỉ tra "to retard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something move or operate more slowly
Câu ví dụ
I retard the process by applying a cooling mechanism .
Tôi làm chậm quá trình bằng cách áp dụng cơ chế làm mát.
Luyện tập
"to retard" nghĩa là gì?