to retard

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm chậm lại, trì hoãn
🎯
Đừng chỉ tra "to retard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something move or operate more slowly
✏️
Câu ví dụ
I retard the process by applying a cooling mechanism .
Tôi làm chậm quá trình bằng cách áp dụng cơ chế làm mát.
✅
Luyện tập

"to retard" nghĩa là gì?