to exterminate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiêu diệt, hủy diệt
Đừng chỉ tra "to exterminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to destroy completely
Câu ví dụ
The ancient city was exterminated by a volcanic eruption , leaving it buried for centuries .
Thành phố cổ đại đã bị tiêu diệt hoàn toàn bởi một vụ phun trào núi lửa, để lại nó bị chôn vùi trong nhiều thế kỷ.
Luyện tập
"to exterminate" nghĩa là gì?