to exterminate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu diệt, hủy diệt
🎯
Đừng chỉ tra "to exterminate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to destroy completely
✏️
Câu ví dụ
The ancient city was exterminated by a volcanic eruption , leaving it buried for centuries .
Thành phố cổ đại đã bị tiêu diệt hoàn toàn bởi một vụ phun trào núi lửa, để lại nó bị chôn vùi trong nhiều thế kỷ.
✅
Luyện tập

"to exterminate" nghĩa là gì?