to incapacitate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mất khả năng hoạt động, vô hiệu hóa
Đừng chỉ tra "to incapacitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something unable to work properly
Câu ví dụ
The factory ’s main conveyor belt was incapacitated by a mechanical jam , stalling production .
Băng tải chính của nhà máy đã bị vô hiệu hóa do kẹt cơ khí, làm ngưng trệ sản xuất.
Luyện tập
"to incapacitate" nghĩa là gì?