to downgrade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giáng cấp, hạ cấp
Đừng chỉ tra "to downgrade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lower the rank, status, or quality of something
Câu ví dụ
Environmental degradation can downgrade the health of an ecosystem .
Sự suy thoái môi trường có thể làm giảm sức khỏe của một hệ sinh thái.
Luyện tập
"to downgrade" nghĩa là gì?