to downgrade

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáng cấp, hạ cấp
🎯
Đừng chỉ tra "to downgrade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lower the rank, status, or quality of something
✏️
Câu ví dụ
Environmental degradation can downgrade the health of an ecosystem .
Sự suy thoái môi trường có thể làm giảm sức khỏe của một hệ sinh thái.
✅
Luyện tập

"to downgrade" nghĩa là gì?