to enfeeble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm suy yếu, làm kiệt sức
Đừng chỉ tra "to enfeeble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone or something to lose strength
Câu ví dụ
Overreliance on technology without breaks can enfeeble one's focus.
Phụ thuộc quá mức vào công nghệ mà không nghỉ ngơi có thể làm suy yếu sự tập trung.
Luyện tập
"to enfeeble" nghĩa là gì?