to debilitate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm suy yếu, làm giảm hiệu quả
Đừng chỉ tra "to debilitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone or something weaker or less effective
Câu ví dụ
Malnutrition can debilitate a child 's growth and development , leading to long-term health issues .
Suy dinh dưỡng có thể làm suy yếu sự phát triển và phát triển của trẻ, dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài.
Luyện tập
"to debilitate" nghĩa là gì?