to debilitate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm suy yếu, làm giảm hiệu quả
🎯
Đừng chỉ tra "to debilitate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone or something weaker or less effective
✏️
Câu ví dụ
Malnutrition can debilitate a child 's growth and development , leading to long-term health issues .
Suy dinh dưỡng có thể làm suy yếu sự phát triển và phát triển của trẻ, dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài.
✅
Luyện tập

"to debilitate" nghĩa là gì?