to stripe

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ sọc, tạo sọc
🎯
Đừng chỉ tra "to stripe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add long, narrow bands or lines of a different color or texture to an object
✏️
Câu ví dụ
The tailor suggested striping the curtains with a subtle pattern to add visual interest .
Thợ may đề nghị kẻ sọc rèm cửa với một họa tiết tinh tế để thêm phần hấp dẫn thị giác.
✅
Luyện tập

"to stripe" nghĩa là gì?