to stripe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kẻ sọc, tạo sọc
Đừng chỉ tra "to stripe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add long, narrow bands or lines of a different color or texture to an object
Câu ví dụ
The tailor suggested striping the curtains with a subtle pattern to add visual interest .
Thợ may đề nghị kẻ sọc rèm cửa với một họa tiết tinh tế để thêm phần hấp dẫn thị giác.
Luyện tập
"to stripe" nghĩa là gì?