to implicate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngụ ý, ám chỉ
Đừng chỉ tra "to implicate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convey something indirectly
Câu ví dụ
His silence during the meeting implicated his disagreement with the proposed changes .
Sự im lặng của anh ấy trong cuộc họp ám chỉ sự không đồng ý với những thay đổi được đề xuất.
Luyện tập
"to implicate" nghĩa là gì?