to connote

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàm ý, ám chỉ
🎯
Đừng chỉ tra "to connote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to implicitly convey something such as an idea, feeling, etc. in addition to something's basic meaning
✏️
Câu ví dụ
The dark clouds in the sky connote an approaching storm, creating a sense of foreboding.
Những đám mây đen trên bầu trời ám chỉ một cơn bão đang đến, tạo ra cảm giác lo lắng.
✅
Luyện tập

"to connote" nghĩa là gì?