to connote
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hàm ý, ám chỉ
Đừng chỉ tra "to connote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to implicitly convey something such as an idea, feeling, etc. in addition to something's basic meaning
Câu ví dụ
The dark clouds in the sky connote an approaching storm, creating a sense of foreboding.
Những đám mây đen trên bầu trời ám chỉ một cơn bão đang đến, tạo ra cảm giác lo lắng.
Luyện tập
"to connote" nghĩa là gì?