to touch on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đề cập ngắn gọn, chạm đến
Definition (English)
to briefly mention a subject in written or spoken discussion
Câu ví dụ
The speaker briefly touched on the challenges faced by the team .
Diễn giả đã đề cập ngắn gọn đến những thách thức mà đội phải đối mặt.
Luyện tập
"to touch on" nghĩa là gì?