to touch on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đề cập ngắn gọn, chạm đến
💡
Definition (English)
to briefly mention a subject in written or spoken discussion
✏️
Câu ví dụ
The speaker briefly touched on the challenges faced by the team .
Diễn giả đã đề cập ngắn gọn đến những thách thức mà đội phải đối mặt.
Luyện tập

"to touch on" nghĩa là gì?