to broach

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đề cập, nêu lên
🎯
Đừng chỉ tra "to broach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to introduce a subject for discussion, especially a sensitive or challenging matter
✏️
Câu ví dụ
In the interview , the journalist skillfully broached the controversial topic , eliciting candid responses from the interviewee .
Trong cuộc phỏng vấn, nhà báo khéo léo đề cập đến chủ đề gây tranh cãi, nhận được những câu trả lời thẳng thắn từ người được phỏng vấn.
✅
Luyện tập

"to broach" nghĩa là gì?