to broach
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đề cập, nêu lên
Đừng chỉ tra "to broach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to introduce a subject for discussion, especially a sensitive or challenging matter
Câu ví dụ
In the interview , the journalist skillfully broached the controversial topic , eliciting candid responses from the interviewee .
Trong cuộc phỏng vấn, nhà báo khéo léo đề cập đến chủ đề gây tranh cãi, nhận được những câu trả lời thẳng thắn từ người được phỏng vấn.
Luyện tập
"to broach" nghĩa là gì?