to hem in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao vây, vây quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to hem in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to encircle someone or something in a way that restricts their movement or choices
✏️
Câu ví dụ
The dense fog hemmed the hikers in, reducing visibility and making it challenging to find the trail.
Sương mù dày đặc bao vây những người đi bộ đường dài, làm giảm tầm nhìn và khiến việc tìm đường trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"to hem in" nghĩa là gì?