to enclose

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rào lại, bao quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to enclose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to surround a place with a fence, wall, etc.
✏️
Câu ví dụ
The high walls enclosed the courtyard , creating a private space .
Những bức tường cao bao quanh sân, tạo ra một không gian riêng tư.
✅
Luyện tập

"to enclose" nghĩa là gì?