to enclose
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rào lại, bao quanh
Đừng chỉ tra "to enclose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to surround a place with a fence, wall, etc.
Câu ví dụ
The high walls enclosed the courtyard , creating a private space .
Những bức tường cao bao quanh sân, tạo ra một không gian riêng tư.
Luyện tập
"to enclose" nghĩa là gì?